Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thực khách" (1)
thực khách
Tiếng Anh
Danh từdiner
Thực khách rất hài lòng.
The diners are very satisfied.
Từ liên quan "thực khách" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thực khách" (1)
Thực khách rất hài lòng.
The diners are very satisfied.
